葑菲

phong phỉ

Hán Việt: phong phỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葑、菲是二種野菜,根雖惡,但莖葉可食。凡人、物但有一點可取的,皆稱為「葑菲」。明.李昌祺《剪燈餘話.卷五.賈雲華還魂記》:「願以葑菲得侍房帷,偕老百年,乃深幸也。」

Eng

  • Cihui 葑菲 ēngfěi n. 1. mustard plant and earth melons 2. good points as well as shortcomings