著底 zhù dǐ · trứ để Hán Việt: trứ để · Pinyin: zhù dǐ Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 底 (để)Pinyinzhù dǐHán Việttrứ đểCấu tạo著 + 底 · trứ + để nghĩa thành phần: trứ + để Nghĩa jaJMdict reaching the bottom