著惱

zhuó nǎo trứ não

Hán Việt: trứ não · Pinyin: zhuó nǎo

Tổng quan

nổi giận

Cấu tạo: (trứ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣。《初刻拍案驚奇》卷二四:「老道著惱,喝叫猴形人四五個來揪採將來,按住在坐上。」《文明小史》第五一回:「翻譯自己雖然明白,卻不敢和饒鴻生說,怕他著惱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生气;发怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生气;发怒。

Eng

  • CC-CEDICT to be enraged
  • Cihui to be enraged