著我 trứ ngã Hán Việt: trứ ngã Tổng quan trước ngã (術語)思五蘊假和合之身中,有我實在而執著之也。☸ Cấu tạo: 著 (trứ) + 我 (ngã)Hán Việttrứ ngãCấu tạo著 + 我 · trứ + ngã nghĩa thành phần: trứ + ngã Nghĩa ViệtCihui trước ngã (術語)思五蘊假和合之身中,有我實在而執著之也。☸