著明
trứ minh
Hán Việt: trứ minh
Tổng quan
áng tỏ. Rõ rệt. trứ minh trứ minh ☆Sáng tỏ. Rõ rệt.
Nghĩa
Việt
- Cihui áng tỏ. Rõ rệt. trứ minh trứ minh ☆Sáng tỏ. Rõ rệt.
ja
- JMdict clarity
Hán Việt: trứ minh
áng tỏ. Rõ rệt. trứ minh trứ minh ☆Sáng tỏ. Rõ rệt.