著水

zhù shuǐ trứ thủy

Hán Việt: trứ thủy · Pinyin: zhù shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沾水。《西遊記》第二五回:「原來是龍皮做的七星鞭,著水浸在那裡。」

ja

  • JMdict landing on water|hitting the water|splashdown