著法
trứ pháp
Hán Việt: trứ pháp · Pinyin: zhāo fǎ
Tổng quan
nước đi (trong cờ hoặc võ thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui nước đi (trong cờ hoặc võ thuật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下棋的着数; 武术的动作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下棋的着数。 2.武术的动作。
Eng
- CC-CEDICT move (in chess or martial arts)
- Cihui move (in chess or martial arts)