著筆

zhuó bǐ trứ bút

Hán Việt: trứ bút · Pinyin: zhuó bǐ

Tổng quan

đặt bút lên giấy

Cấu tạo: (trứ) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt bút lên giấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用筆、落筆,即寫作。如:「他在桌前正準備著筆為文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落笔;下笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落笔;下笔。

Eng

  • CC-CEDICT to put pen to paper
  • Cihui to put pen to paper