著績
trứ tích
Hán Việt: trứ tích
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政績卓著。《晉書.卷四五.侯史光傳》:「光儒學博古,歷官著績,文筆奏議皆有條理。」《南史.卷一七.向靖傳》:「又從征廣固、討盧循,所在著績,封安南縣男。」
Eng
- Cihui 著績 zhùjì n. well-known achievements
Hán Việt: trứ tích