著績 trứ tích Hán Việt: trứ tích Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 績 (tích)Hán Việttrứ tíchCấu tạo著 + 績 · trứ + tích nghĩa thành phần: trứ + tích Nghĩa EngCihui 著績 zhùjì n. well-known achievements