著者

zhù zhě trứ giả

Hán Việt: trứ giả · Pinyin: zhù zhě

Tổng quan

tác giả; người sáng tác。書或文章的作者。

Cấu tạo: (trứ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác giả; người sáng tác。書或文章的作者。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作者。如:「這本書的著者,早已不在人間了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书或文章的写作者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书或文章的写作者。

Eng

  • Cihui 著者 zhùzhě n. author; writer

ja

  • JMdict author (usu. of a particular book)|writer