著裝

zhuó zhuāng trứ trang

Hán Việt: trứ trang · Pinyin: zhuó zhuāng

Tổng quan

mặc | trang phục | quần áo | bộ đồ

Cấu tạo: (trứ) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc | trang phục | quần áo | bộ đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指穿戴(衣帽)等; 衣着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指穿戴(衣帽)等。 2.衣着。

Eng

  • CC-CEDICT to dress|dress|clothes|outfit
  • Cihui to dress; dress; clothes; outfit

ja

  • JMdict wearing|putting on|attaching (a component, accessory, etc.)|fitting|installing