著语 trứ ngữ Hán Việt: trứ ngữ Tổng quan trước ngữ (術語)著於古則公案句下之短評也。☸ Cấu tạo: 著 (trứ) + 语 (ngữ)Hán Việttrứ ngữCấu tạo著 + 语 · trứ + ngữ nghĩa thành phần: trứ + ngữ Nghĩa ViệtCihui trước ngữ (術語)著於古則公案句下之短評也。☸