著迹 trứ tích Hán Việt: trứ tích Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 迹 (tích)Hán Việttrứ tíchCấu tạo著 + 迹 · trứ + tích nghĩa thành phần: trứ + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 留下痕跡。