著邊
trứ biên
Hán Việt: trứ biên · Pinyin: zháo biān
Tổng quan
có liên quan | đúng trọng tâm | có liên quan đến vấn đề (cũng dùng ở dạng phủ định)
Nghĩa
Việt
- Cihui có liên quan | đúng trọng tâm | có liên quan đến vấn đề (cũng dùng ở dạng phủ định)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沾边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沾边。
Eng
- CC-CEDICT relevant|to the point|has sth to do with the matter (also used with negative)
- Cihui relevant; to the point; has sth to do with the matter (also used with negative)