葙子 xiāng zi · tương tử Hán Việt: tương tử · Pinyin: xiāng zi Tổng quan Cấu tạo: 葙 (tương) + 子 (tử)Pinyinxiāng ziHán Việttương tửCấu tạo葙 + 子 · tương + tử nghĩa thành phần: tương + tử