葛巾
cát cân
Hán Việt: cát cân · Pinyin: gé jīn
Tổng quan
khăn trùm đầu bằng vải gai
Nghĩa
Việt
- Cihui khăn trùm đầu bằng vải gai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 葛布所製的頭巾。《晉書.卷九四.隱逸傳.郭文傳》:「恆著鹿裘葛巾,不飲酒食肉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用葛布制成的头巾翁死何潇洒,犹能正葛巾。
Eng
- CC-CEDICT hemp headcloth
- Cihui hemp headcloth