葛溝 gé gōu · cát câu Hán Việt: cát câu · Pinyin: gé gōu Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 溝 (câu)Pinyingé gōuHán Việtcát câuCấu tạo葛 + 溝 · cát + câu nghĩa thành phần: cát + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代埋葬尸体的一种方法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代埋葬尸体的一种方法。