葛粉

gé fěncát phấn

Hán Việt: cát phấn · Pinyin: gé fěn

Tổng quan

bột sắn dây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用葛根提出的白色粉质。可供食用或药用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

由葛根取出的澱粉,可供食用及製漿糊用。

Cấu tạo: 葛 (cát) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột củ dong
  • Tần suất từ bột sắn dây , bột củ dong
  • Biên soạn 葛粉 géfěn n. kudzu vine-root starch M:¹bāo/⁵dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由葛根取出的澱粉,可供食用及製漿糊用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用葛根提出的白色粉质。可供食用或药用。

Eng

  • JMdict kudzu starch
  • Cihui starch of pueraria root; arrowroot flour
  • Tần suất từ 葛粉 géfěn n. kudzu vine-root starch M:¹bāo/⁵dài

ja

  • JMdict 葛粉(くずこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉䎃 · 粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑 · 粉圆 · 粉土