葛衣
cát y
Hán Việt: cát y · Pinyin: gé yī
Tổng quan
cát y
Nghĩa
Việt
- Cihui cát y
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 葛布製成的衣服。《史記.卷一三○.太史公自序》:「夏日葛衣,冬日鹿裘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用葛布制成的夏衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用葛布制成的夏衣。
Hán Việt: cát y · Pinyin: gé yī
cát y