葛越 cát việt Hán Việt: cát việt Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 越 (việt)Hán Việtcát việtCấu tạo葛 + 越 · cát + việt nghĩa thành phần: cát + việt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用葛的纖維織成的布。中國南方稱為「葛越」。《三國志.卷一四.魏書.劉曄傳》:「勳信之,又得策珠寶、葛越,喜悅。」