葡式

pú shìbồ thức

Hán Việt: bồ thức · Pinyin: pú shì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【葡式】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Portuguese-style"]]]}]

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Portuguese-style

Eng

  • Cihui Portuguese-style
  • Tần suất từ Portuguese-style

Từ liên quan

Gần nghĩa

式叉 · 式子 · 式微 · 式样 · 式樣 · 葡挞 · 葡文 · 葡糖