葡文 pú wén · bồ văn Hán Việt: bồ văn · Pinyin: pú wén Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 文 (văn)Pinyinpú wénHán Việtbồ vănCấu tạo葡 + 文 · bồ + văn nghĩa thành phần: bồ + văn Nghĩa EngCC-CEDICT Portuguese (language)Cihui Portuguese (language)