董一 dǒng yī · đổng nhất Hán Việt: đổng nhất · Pinyin: dǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 一 (nhất)Pinyindǒng yīHán Việtđổng nhấtCấu tạo董 + 一 · đổng + nhất nghĩa thành phần: đổng + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统一主持;一统。Tân Hoa Tự Điển 1.统一主持;一统。