董作 dǒng zuò · đổng tác Hán Việt: đổng tác · Pinyin: dǒng zuò Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 作 (tác)Pinyindǒng zuòHán Việtđổng tácCấu tạo董 + 作 · đổng + tác nghĩa thành phần: đổng + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督工程。Tân Hoa Tự Điển 1.监督工程。