董勸 dǒng quàn · đổng khuyến Hán Việt: đổng khuyến · Pinyin: dǒng quàn Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 勸 (khuyến)Pinyindǒng quànHán Việtđổng khuyếnCấu tạo董 + 勸 · đổng + khuyến nghĩa thành phần: đổng + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督导劝勉。Tân Hoa Tự Điển 1.督导劝勉。