董司

dǒng sī đổng ti

Hán Việt: đổng ti · Pinyin: dǒng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đổng) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督掌管; 指掌管军政之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督掌管。 2.指掌管军政之人。