董帥 dǒng shuài · đổng suất Hán Việt: đổng suất · Pinyin: dǒng shuài Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 帥 (suất)Pinyindǒng shuàiHán Việtđổng suấtCấu tạo董 + 帥 · đổng + suất nghĩa thành phần: đổng + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"董率"。