董戎

đổng nhung

Hán Việt: đổng nhung

Tổng quan

ắm giữ việc quân. đổng nhung đổng nhung ☆Nắm giữ việc quân.

Cấu tạo: (đổng) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắm giữ việc quân. đổng nhung đổng nhung ☆Nắm giữ việc quân.