董成 dǒng chéng · đổng thành Hán Việt: đổng thành · Pinyin: dǒng chéng Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 成 (thành)Pinyindǒng chéngHán Việtđổng thànhCấu tạo董 + 成 · đổng + thành nghĩa thành phần: đổng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持和谈。Tân Hoa Tự Điển 1.主持和谈。