董振 đổng chấn Hán Việt: đổng chấn Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 振 (chấn)Hán Việtđổng chấnCấu tạo董 + 振 · đổng + chấn nghĩa thành phần: đổng + chấn