董攝 dǒng shè · đổng nhiếp Hán Việt: đổng nhiếp · Pinyin: dǒng shè Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 攝 (nhiếp)Pinyindǒng shèHán Việtđổng nhiếpCấu tạo董 + 攝 · đổng + nhiếp nghĩa thành phần: đổng + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督整饬; 督导统率。Tân Hoa Tự Điển 1.监督整饬。 2.督导统率。