董正 đổng chánh Hán Việt: đổng chánh Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 正 (chánh)Hán Việtđổng chánhCấu tạo董 + 正 · đổng + chánh nghĩa thành phần: đổng + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 督率改正。《書經.周官》:「六服群辟,罔不承德,歸于宗周,董正治官。」《後漢書.卷六七.黨錮傳.岑晊傳》:「雖在閭里,慨然有董正天下之志。」