董理

dǒng lǐ đổng lí

Hán Việt: đổng lí · Pinyin: dǒng lǐ

Tổng quan

oi sóc công việc, sắp đặt công việc. đổng lí đổng lí ☆Coi sóc công việc, sắp đặt công việc.

Cấu tạo: (đổng) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi sóc công việc, sắp đặt công việc. đổng lí đổng lí ☆Coi sóc công việc, sắp đặt công việc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督管理; 整理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督管理。 2.整理。