董理
đổng lí
Hán Việt: đổng lí · Pinyin: dǒng lǐ
Tổng quan
Coi sóc công việc, sắp đặt công việc
1.监督管理。 2.整理。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 coi sóc
- Tần suất từ Coi sóc công việc, sắp đặt công việc.; oi sóc công việc, sắp đặt công việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.监督管理。 2.整理。