董筆 dǒng bǐ · đổng bút Hán Việt: đổng bút · Pinyin: dǒng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 筆 (bút)Pinyindǒng bǐHán Việtđổng bútCấu tạo董 + 筆 · đổng + bút nghĩa thành phần: đổng + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"董狐笔"。