董統 dǒng tǒng · đổng thống Hán Việt: đổng thống · Pinyin: dǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 統 (thống)Pinyindǒng tǒngHán Việtđổng thốngCấu tạo董 + 統 · đổng + thống nghĩa thành phần: đổng + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督导统率。Tân Hoa Tự Điển 1.督导统率。