董賢 dǒng xián · đổng hiền Hán Việt: đổng hiền · Pinyin: dǒng xián Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 賢 (hiền)Pinyindǒng xiánHán Việtđổng hiềnCấu tạo董 + 賢 · đổng + hiền nghĩa thành phần: đổng + hiền