董道 dǒng dào · đổng đạo Hán Việt: đổng đạo · Pinyin: dǒng dào Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 道 (đạo)Pinyindǒng dàoHán Việtđổng đạoCấu tạo董 + 道 · đổng + đạo nghĩa thành phần: đổng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守正道。Tân Hoa Tự Điển 1.守正道。