董齊 dǒng qí · đổng tề Hán Việt: đổng tề · Pinyin: dǒng qí Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 齊 (tề)Pinyindǒng qíHán Việtđổng tềCấu tạo董 + 齊 · đổng + tề nghĩa thành phần: đổng + tề