董齊 dǒng qí · đổng tề Hán Việt: đổng tề · Pinyin: dǒng qí Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 齊 (tề)Pinyindǒng qíHán Việtđổng tềCấu tạo董 + 齊 · đổng + tề nghĩa thành phần: đổng + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征伐之使归一统; 统率;领导。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征伐之使归一统。 2.统率;领导。