葦杖

wěi zhàng vi trượng

Hán Việt: vi trượng · Pinyin: wěi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘆葦做成的鞭。《文選.沈約.齊故安陸昭王碑文》:「南陽葦杖,未足比其仁;潁川時雨,無以豐其澤。」

Eng

  • Cihui 葦杖 ěizhàng n. reed whip M:¹tiáo