葦桃 wěi táo · vi đào Hán Việt: vi đào · Pinyin: wěi táo Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 桃 (đào)Pinyinwěi táoHán Việtvi đàoCấu tạo葦 + 桃 · vi + đào nghĩa thành phần: vi + đào