葦然 wěi rán · vi nhiên Hán Việt: vi nhiên · Pinyin: wěi rán Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 然 (nhiên)Pinyinwěi ránHán Việtvi nhiênCấu tạo葦 + 然 · vi + nhiên nghĩa thành phần: vi + nhiên