葦索 wěi suǒ · vi tác Hán Việt: vi tác · Pinyin: wěi suǒ Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 索 (tác)Pinyinwěi suǒHán Việtvi tácCấu tạo葦 + 索 · vi + tác nghĩa thành phần: vi + tác