葦羚 wěi líng · vi linh Hán Việt: vi linh · Pinyin: wěi líng Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 羚 (linh)Pinyinwěi língHán Việtvi linhCấu tạo葦 + 羚 · vi + linh nghĩa thành phần: vi + linh