葩华

ba hoa

Hán Việt: ba hoa

Tổng quan

ẻ rời rạc, phân tán. ba hoa ba hoa ☆Vẻ rời rạc, phân tán.

Cấu tạo: (ba) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ rời rạc, phân tán. ba hoa ba hoa ☆Vẻ rời rạc, phân tán.