葩華

ba hoa

Hán Việt: ba hoa

Tổng quan

Vẻ rời rạc, phân tán

Cấu tạo: 葩 (ba) + 华 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tán

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨