葬仪

zàng yítáng nghi

Hán Việt: táng nghi · Pinyin: zàng yí

Tổng quan

đám tang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.葬礼。

Cấu tạo: 葬 (táng) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ tang
  • Tần suất từ đám tang , lễ tang
  • Biên soạn burial rites

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.葬礼。

Eng

  • JMdict funeral
  • JMdict funeral service
  • Cihui funeral; obsequies
  • Tần suất từ n. burial rites

ja

  • JMdict 葬儀(そうぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态