葬儀社

táng nghi xã

Hán Việt: táng nghi xã

Tổng quan

Cấu tạo: (táng) + (nghi) + (xã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葬儀社 àngyíshè p.w. funeral parlor/home M:¹jiā