葬地

táng địa

Hán Việt: táng địa

Tổng quan

ơi chôn cất. Mồ chôn. táng địa táng địa ☆Nơi chôn cất. Mồ chôn.

Cấu tạo: (táng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi chôn cất. Mồ chôn. táng địa táng địa ☆Nơi chôn cất. Mồ chôn.

Eng

  • Cihui 葬地 àngdì p.w. grave(yard); cemetery