葬埋
táng mai
Hán Việt: táng mai · Pinyin: zàng mái
Tổng quan
chôn cất mai táng; chôn cất。埋葬。
Nghĩa
Việt
- Cihui chôn cất mai táng; chôn cất。埋葬。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埋葬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬。
Eng
- CC-CEDICT to bury
- Cihui to bury