葬埋

zàng máitáng mai

Hán Việt: táng mai · Pinyin: zàng mái

Tổng quan

mai táng; chôn cất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.埋葬。

Cấu tạo: 葬 (táng) + 埋 (mai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chôn cất
  • VietPhrases chôn cất
  • Tần suất từ chôn cất; mai táng; chôn cất
  • Biên soạn v. bury (the dead)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬。

Eng

  • Cihui to bury
  • Tần suất từ v. bury (the dead)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋孔 · 埋怨